Bản dịch của từ 担 trong tiếng Anh
担
Động từDanh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
担 (Động từ)
【dàn】
01
To carry (on the shoulder); to bear or shoulder a load
用肩膀挑
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To undertake; to assume responsibility; to bear (a duty or burden)
担负;承当
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
担 (Danh từ)
【dàn】
01
Burden; load (literal or figurative) — the thing one carries or is responsible for.
担子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
担 (Chữ số)
【dàn】
01
A load or bundle carried on a pole (measure word for a carrier’s load)
量词,用于成担的东西
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dàn — a traditional Chinese unit of weight equal to 100 jin (≈50 kilograms)
重量单位,100斤等于1担
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢ, ㄉㄢˋ】【ĐẢM】
- Các biến thể:
- 揭, 撣, 擔, 笪, 𥣲, 𧭃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褝
儋
單
殚
单
鄲
勯
妉
耽
郸
丹
癉
淡
诞
瘅
觛
癚
萏
餤
㫜
啿
㱽
癉
黮
黕
赕
紞
燀
䃫
皽
㽎
衴
瓭
㕪
疸
䉞
擞
扽
撪
攥
撶
擨
挷
擹
排
挬
據
抷
斩
㐛
𠈝
陓
䌹
盂
並
殴
昉
㕉
㲴
㔽
担心
承担
负担
担任
担忧
担当
分担
担保
担负
担待
担子
重担
零担
公担
担仔面
担担面
零担车
担子菌
肩负重担
千斤重担
