Bản dịch của từ 拆台 trong tiếng Anh

拆台

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄔㄞchaithanh ngang

拆台 (Động từ)

chāi tái
01

To sabotage or undermine someone's efforts, causing failure or disruption

比喻用破坏手段使人或集体垮台或使事情不能顺利进行

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拆台

chāi

tái

Các từ liên quan

拆东墙补西墙
拆东补西
拆伙
拆借
拆副
台下
台严
台中
台中市
台仆
拆
Bính âm:
【cā】【ㄔㄞ, ㄘㄚ】【SÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,斥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép