Bản dịch của từ 拆票 trong tiếng Anh

拆票

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄔㄞchaithanh ngang

拆票 (Danh từ)

chāi piào
01

A short-term interbank loan between money shops or banks to cover temporary cash shortages, usually lasting about two days.

钱庄同业间互相借贷的一种短期借款。由多银者拆出(贷出),缺银者拆进(借入)。期限一般为两天。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拆票

chāi

piào

Các từ liên quan

拆东墙补西墙
拆东补西
拆伙
拆借
拆副
票价
票健
票儿银
票写
票勇
拆
Bính âm:
【cā】【ㄔㄞ, ㄘㄚ】【SÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,斥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép