Bản dịch của từ 拈花 trong tiếng Anh

拈花

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niān

ㄋㄧㄢnianthanh ngang

拈花 (Động từ)

niān huā
01

To embroider flowers; to do floral embroidery (sewing decorative flower patterns)

2.绣花。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To pick up or hold a flower; evokes the gesture in the phrase “拈花一笑” (picking up a flower and smiling) — a symbolic/gestural action

1.见“拈花一笑”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拈花

niān

huā

Các từ liên quan

拈华摘艳
拈周试晬
拈团儿
拈度
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
拈
Bính âm:
【niān】【ㄋㄧㄢ】【NIÊM】
Các biến thể:
𢫈
Hình thái radical:
⿰,⺘,占
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép