Bản dịch của từ 拈韵 trong tiếng Anh
拈韵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niān | ㄋㄧㄢ | n | ian | thanh ngang |
拈韵 (Danh từ)
【niān yùn】
01
To freely choose/use a single rhyme for composing poetry (opposite of restricting rhymes)
1.随意取用某一韵做诗,与“限韵”相对。
Ví dụ
02
Rhyme/metrical quality; the rhythmic or rhyming aspect of verse or speech
2.指韵律。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拈韵
niān
拈
yùn
韵
Các từ liên quan
拈华摘艳
拈周试晬
拈团儿
拈度
韵主
韵书
韵事
韵人
- Bính âm:
- 【niān】【ㄋㄧㄢ】【NIÊM】
- Các biến thể:
- 𢫈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,占
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔫
搎
攛
擋
抮
攇
㨚
撥
攉
捃
搰
掴
㩉
㹜
诚
刲
侠
刿
苧
驷
迱
呬
金
岢
咗
拈香
拈酸
拈指
拈取
拈阄儿
信手拈来
拈花惹草
拈轻怕重
拈花微笑
拈花一笑
