Bản dịch của từ 拉钉枪 trong tiếng Anh

拉钉枪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˊlathanh sắc

ㄌㄚlathanh ngang

ㄌㄚˇlathanh hỏi

拉钉枪 (Danh từ)

lā dīng qiāng
01

Rivet gun; a pneumatic tool used for fastening metal sheets by pulling rivets quickly and powerfully.

拉钉枪又名铆钉枪主要用于铝,铁,不锈钢板材的铆接。不锈钢/合金钢拉钉嘴。主要是汽动拉钉,枪拉钉速度快。油压式结构,拉钉力量大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉钉枪

dīng

qiāng

拉
Bính âm:
【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
Các biến thể:
㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
Hình thái radical:
⿰,⺘,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép