Bản dịch của từ 拌合 trong tiếng Anh

拌合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

拌合 (Động từ)

bàn hé
01

To mix or stir materials together (e.g., mixing lime, fine sand and soil)

搅拌在一起。。如:「把石灰、细砂和泥土拌合起来,就是三合土。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拌合

bàn

拌
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BẠN】
Các biến thể:
𢬵, 秚
Hình thái radical:
⿰,⺘,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép