Bản dịch của từ 拌面 trong tiếng Anh
拌面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
拌面 (Danh từ)
【bàn miàn】
01
Noodles mixed with sauce, typically soy sauce, served without soup
酱油面
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Noodles mixed with sauce such as sesame paste or butter
芝麻黄油等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拌面
bàn
拌
miàn
面
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BẠN】
- Các biến thể:
- 𢬵, 秚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,半
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扮
姅
㚘
怑
秚
柈
绊
鉡
辦
办
瓣
伴
肨
闆
鋬
泮
叛
䰉
頖
㳪
䃲
盼
拚
䏒
㩫
振
托
摶
拫
搂
扏
捶
扨
撠
擀
抮
衪
㫙
疞
坿
英
靣
事
𠗂
臤
侐
𠒈
帛
搅拌
凉拌
拌嘴
拌面
拌饭
拌和
拌炒
拌种
拌蒜
搭拌
