Bản dịch của từ 拍 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāi

ㄆㄞpaithanh ngang

(Động từ)

pāi
01

To take photographs; to film or shoot (a movie or video)

用摄影机把人、物的形象照在底片上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To clap, pat, or strike lightly with the hand (e.g., pat off dust, clap hands)

用手掌轻轻地打

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To flap (wings); to beat (wings)

挥动翅膀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To beat or strike (of waves); to lash against (rocks); wave surge/impact

浪涛冲击

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To send (a telegram); to dispatch; to send off quickly

发 (电报等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To flatter; to butter up (someone), to fawn over

拍马屁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

pāi
01

A racket/strainer used for hitting or patting (e.g., badminton/tennis racket, mesh strainer for sifting); a flat implement for striking

(拍儿) 拍打东西的用具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Beat (a unit of musical rhythm)

音乐中,计算乐音历时长短的单位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

拍
Bính âm:
【pāi】【ㄆㄞ】【PHÁCH】
Các biến thể:
𢫦, 髆
Hình thái radical:
⿰,⺘,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép