Bản dịch của từ 拏 trong tiếng Anh
拏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ná | ㄋㄚˊ | n | a | thanh sắc |
拏 (Động từ)
【ná】
01
To take up; to grasp or hold (with the hand)
持拿;执取
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To involve; to implicate; to drag into (a matter) — cause someone to be connected with or affected by something
牵连;连结
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To fight; to wrestle or struggle physically
搏斗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
