ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
拏舟
Bảng phân tích âm vị 拏
Ná
To pole/row a boat; to propel a boat with a pole or oar
撑船。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
ná
拏
zhōu
舟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép