ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
拑击
Bảng phân tích âm vị 拑
Qián
To attack from both sides; to pincer or sandwich (an enemy)
两面夹击。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
qián
拑
jī
击
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép