Bản dịch của từ 拒俄运动 trong tiếng Anh

拒俄运动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

拒俄运动 (Danh từ)

jù é yùn dòng
01

A late-Qing patriotic movement opposing Russian encroachment on Northeast China (Manchuria) — protests, volunteer forces and other anti-Russian activities that were suppressed by the Qing government.

清末中国人民反对沙俄侵占东北的爱国运动。1902年清政府与沙俄订约,规定侵占东北的俄军分三期撤走。次年沙俄违约不撤,反而提出七项无理要求,激起中国人民的愤慨。留日学生成立拒俄义勇队,准备上前线抗击沙俄。上海民众召开拒俄大会,北京等地学生也纷纷集会抗议。后遭到清政府镇压。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拒俄运动

é

yùn

dòng

Các từ liên quan

拒之门外
拒人于千里之外
拒人千里
拒付
俄且
俄俄
俄刻
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
拒
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,巨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フ一フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép