Bản dịch của từ 拔火灌 trong tiếng Anh
拔火灌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bá | ㄅㄚˊ | b | a | thanh sắc |
拔火灌 (Danh từ)
【bá huǒ guàn】
01
Cupping therapy (a traditional method using suction cups to relieve pain)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拔火灌
bá
拔
huǒ
火
guàn
灌
- Bính âm:
- 【bá】【ㄅㄚˊ】【BẠT】
- Các biến thể:
- 㧞, 叐, 抜, 柿, 𢪺, 𢬌, 𣐪, 扷, 犮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,犮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟦
癹
炦
菝
妭
叐
㧊
犮
魃
軷
跋
茇
擟
拆
揑
㨬
掃
擲
撕
摞
捐
掞
捖
撈
肏
祅
该
和
㭐
咈
岪
呾
侟
㓥
䃽
苙
海拔
提拔
选拔
挺拔
拔牙
自拔
拔河
拔草
拔掉
拔罐
