Bản dịch của từ 拖运 trong tiếng Anh
拖运
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
拖运 (Động từ)
【tuō yùn】
01
The process of moving or transporting goods or items, often by vehicle or other means of conveyance.
拖运是指将货物或物品通过运输方式进行搬运和转移的过程。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拖运
tuō
拖
yùn
运
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 扡, 拕, 柂, 𠰹, 𢫌, 搋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,㐌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仛
拕
脫
魠
䴱
脱
乇
咃
饦
鮵
莌
托
挭
㩴
摲
㨞
捷
攓
掍
㨸
括
捏
揄
挊
泍
肹
姁
帔
肺
欦
驾
牨
诚
迤
坦
佬
拖鞋
拖延
拖地
拖把
拖累
拖拉
拖欠
拍拖
拖车
拖住
