Bản dịch của từ 拘介之士 trong tiếng Anh

拘介之士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘介之士 (Danh từ)

jū jiè zhī shì
01

A person of integrity and moral uprightness; chaste and incorruptible.

拘:洁身自好;介:节操。指不贪不慕,廉洁正派的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘介之士

jiè

zhī

shì

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘传
拘作
拘俗
介丘
介义
介之推
介乘
介事
之个
之乎者也
之任
之前
士习
士乡
士五
士人
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép