Bản dịch của từ 拘制 trong tiếng Anh
拘制
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
拘制 (Động từ)
【jū zhì】
01
To detain or bind; to restrain someone's freedom (to confine, to fetter)
1.拘禁;系缚。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Medical method of binding or immobilizing a body part (e.g., orthopedic fixation, splinting) to keep it stable for healing.
2.一种伤骨科医疗方法。捆缚身体的某一部位,使它得到固定。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To hold to; to adhere to; to be strict about following (rules/customs)
3.犹拘守。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To restrain or check; to hold in check or control (often tactically)
4.牵制。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
To restrain; to control or restrict (one's actions or freedom)
5.管束。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘制
jū
拘
zhì
制
Các từ liên quan
拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
制一
制世
制中
制举
制举业
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 佝, 抅, 𢳉, 挶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,句
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
車
㡹
抅
據
駒
砠
狙
鮈
掬
蜛
眗
䢸
鉤
钩
溝
芶
袧
沟
篝
韝
佝
鞲
句
鈎
擴
撠
㨜
揖
揭
㩅
掓
攨
掾
招
㩢
挥
浅
些
彿
拤
㤏
杻
抲
刴
林
𠂵
郐
茄
拘束
拘谨
拘留
拘泥
不拘
拘禁
拘礼
拘役
拘捕
拘押
