Bản dịch của từ 拘束 trong tiếng Anh

拘束

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘束 (Động từ)

jū shù
01

To restrict or constrain someone's speech or actions unnecessarily; to impose excessive control

对人的言语行动加以不必要的限制;过分约束

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

拘束 (Tính từ)

jū shù
01

Overly restrained or inhibited, appearing unnatural or awkward in behavior or manner.

过分约束自己,显得不自然

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘束

shù

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép