Bản dịch của từ 拘栏 trong tiếng Anh
拘栏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
拘栏 (Danh từ)
【jū lán】
01
A railing or fence (a barrier made of vertical bars or balusters) — variant form 拘阑
1.亦作“拘阑”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A performance venue/stage for storytelling, drama, or acrobatics (historically also referred to a brothel); akin to a theatrical stall or small playhouse.
2.即勾栏。宋元说书﹑演戏﹑耍杂技的场所。元人亦以称妓院。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘栏
jū
拘
lán
栏
Các từ liên quan
拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
栏厩
栏子马
栏干子
栏杆
栏柜
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 佝, 抅, 𢳉, 挶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,句
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
車
㡹
抅
據
駒
砠
狙
鮈
掬
蜛
眗
䢸
鉤
钩
溝
芶
袧
沟
篝
韝
佝
鞲
句
鈎
擴
撠
㨜
揖
揭
㩅
掓
攨
掾
招
㩢
挥
浅
些
彿
拤
㤏
杻
抲
刴
林
𠂵
郐
茄
拘束
拘谨
拘留
拘泥
不拘
拘禁
拘礼
拘役
拘捕
拘押
