Bản dịch của từ 拘籍 trong tiếng Anh

拘籍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘籍 (Động từ)

jū jí
01

To summon or call up by roster/record (to notify someone by official list or registry)

1.按册籍传唤。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To detain; to confine or imprison

2.犹拘禁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘籍

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép