Bản dịch của từ 拘缨 trong tiếng Anh

拘缨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘缨 (Danh từ)

jū yīng
01

Jūyīng: a legendary ancient northern state (place name)

2.传说中的北方古国名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An old term for a localized swelling or lump in the neck/throat area (also written 拘瘿)

1.亦作“拘瘿”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘缨

yīng

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép