Bản dịch của từ 拙笨 trong tiếng Anh

拙笨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuō

ㄓㄨㄛzhuothanh ngang

拙笨 (Tính từ)

zhuō bèn
01

Awkward; clumsy; slow-witted; lacking skill or grace

笨拙

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Clumsy; awkward; lacking skill or agility

笨拙; 不灵便

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拙笨

zhuō

bèn

Các từ liên quan

拙作
拙俗
拙分
拙劣
笨人
笨伯
笨作
笨口拙舌
笨嘴拙腮
拙
Bính âm:
【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【CHUYẾT】
Các biến thể:
䂐, 𢼍
Hình thái radical:
⿰,⺘,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép