Bản dịch của từ 拚 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

(Động từ)

pàn
01

To scorn; to look down on; to despise

忽视

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To refuse; to reject (an offer, proposal, or request)

拒绝

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To abandon; to discard; to give up and leave behind

舍弃不顾

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

拚
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
判, 抃, 𢪴, 𢬵, 𢱰, 𢶳, 拼, 𡊄
Hình thái radical:
⿰,⺘,弁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép