Bản dịch của từ 拚版 trong tiếng Anh

拚版

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

拚版 (Động từ)

pàn bǎn
01

To make/assemble a printing plate or layout: arrange type, negatives or film onto a plate or transparent sheet to form a printing page/layout

按照要求的书刊样式,将排好的铅字等拼成版面或将底片依据正确的落版位置,拼贴于透明塑胶片上形成一张大版。。如:「小李是从事拼版工作的专业人员。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拚版

pàn

bǎn

拚
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
判, 抃, 𢪴, 𢬵, 𢱰, 𢶳, 拼, 𡊄
Hình thái radical:
⿰,⺘,弁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép