Bản dịch của từ 拜 trong tiếng Anh
拜

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bài | ㄅㄞˋ | b | ai | thanh huyền |
拜 (Động từ)
Honorific verb meaning to accept or receive (a respectful formula used when receiving documents, messages, gifts, or orders)
敬辞,用于人事往来
To pay respects; to salute or congratulate in person (e.g., bow, visit to offer congratulations)
见面行礼表示祝贺
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To pay respect to; to venerate or formally acknowledge someone (e.g., take as teacher); to bow/offer respects
恭敬地与对方结成某种关系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To confer a title/office or honor with formal ritual; to appoint or acclaim (with ceremony)
用一定的礼节授予某种名位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To bow; to pay respects (ritual bowing to show reverence)
旧时行礼。表示敬意的礼节。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pay a visit; to call on (someone) — to greet or show respect by visiting
拜访
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Bái (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bài】【ㄅㄞˋ】【BÁI】
- Các biến thể:
- 𡴬, 𢪙, 𢫶, 𢮠, 𢰛, 𢱭, 𢴽, 𢷎, 𢹄, 𣬓, 𨀪, 𨀲, 拝, 𢳎, 𣧙, 𣬊
- Hình thái radical:
- ⿰,手,⿱,一,丰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ一一一一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
