Bản dịch của từ 拜 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bài

ㄅㄞˋbaithanh huyền

(Động từ)

bài
01

Honorific verb meaning to accept or receive (a respectful formula used when receiving documents, messages, gifts, or orders)

敬辞,用于人事往来

Ví dụ
02

To pay respects; to salute or congratulate in person (e.g., bow, visit to offer congratulations)

见面行礼表示祝贺

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To pay respect to; to venerate or formally acknowledge someone (e.g., take as teacher); to bow/offer respects

恭敬地与对方结成某种关系

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To confer a title/office or honor with formal ritual; to appoint or acclaim (with ceremony)

用一定的礼节授予某种名位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To bow; to pay respects (ritual bowing to show reverence)

旧时行礼。表示敬意的礼节。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To pay a visit; to call on (someone) — to greet or show respect by visiting

拜访

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Surname Bái (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

拜
Bính âm:
【bài】【ㄅㄞˋ】【BÁI】
Các biến thể:
𡴬, 𢪙, 𢫶, 𢮠, 𢰛, 𢱭, 𢴽, 𢷎, 𢹄, 𣬓, 𨀪, 𨀲, 拝, 𢳎, 𣧙, 𣬊
Hình thái radical:
⿰,手,⿱,一,丰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ一一一一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép