Bản dịch của từ 拟 trong tiếng Anh
拟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | n | i | thanh hỏi |
拟 (Động từ)
【nǐ】
01
To imitate; to simulate; to model after (an action, style, or behavior)
模仿
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To compare; to be comparable (often used in the negative to mean 'cannot compare')
相比较
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To speculate; to conjecture or make an estimate (about something not certain)
估计
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To draft; to plan or propose (a design or plan)
设计;起草
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
To intend; to plan; to propose (an action)
打算;想要
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
- Các biến thể:
- 擬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,以
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檷
孴
隬
晲
伲
䰯
䘦
柅
疑
䦵
棿
擬
揢
按
抶
攨
摐
撴
拡
搋
捝
摽
撡
㧪
見
尫
岎
㳄
删
沢
芘
𠗁
𠚇
找
亩
岠
虚拟
模拟
拟定
比拟
拟人
草拟
拟态
拟制
拟声
拟订
