Bản dịch của từ 拥 trong tiếng Anh
拥

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
拥 (Động từ)
To embrace; to hug; to hold closely (physically or figuratively)
抱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To crowd; to press together and move forward (people pushing/pressing through a crowd)
(人群) 挤着走
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To surround; to encircle; to cluster around
围着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To support; to back (someone or something); to embrace/supportively hold
拥护
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To possess; to own; to hold (something, often in large amount)
拥有
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
拥 (Từ chỉ nơi chốn)
To hold; to embrace; to possess/support (figurative: to embrace an idea or hold a position)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
- Các biến thể:
- 擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,用
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
