Bản dịch của từ 拥列 trong tiếng Anh

拥列

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥列 (Tính từ)

yōng liè
01

To encircle and stand in rows; to form surrounding, upright ranks (often describing mountains, pillars, or formations closely grouped and towering)

环抱耸列。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥列

yōng

liè

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
列举
列亭
列人
列从
列仙
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép