Bản dịch của từ 拥帚 trong tiếng Anh

拥帚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥帚 (Danh từ)

yōng zhǒu
01

A broom with a cover/shield (a broom fitted with a flap or shield to contain dust while sweeping)

1.遮蔽扫帚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A small hand-held broom; (same as 扬篲/拥篲 in older usage)

2.同“拥篲”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥帚

yōng

zhǒu

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
帚姑
帚星
帚豲
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép