Bản dịch của từ 拥挤 trong tiếng Anh

拥挤

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥挤 (Động từ)

yōng jǐ
01

To crowd together; to be packed tightly (people, vehicles, etc.)

(人或车船等) 挤在一起

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

拥挤 (Tính từ)

yōng jǐ
01

Describes a situation where people or vehicles are so numerous and close together that it feels crowded or congested.

形容人或交通工具等过多过密

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥挤

yōng

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
挤兑
挤入
挤出
挤匝
挤占
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép