Bản dịch của từ 拥树 trong tiếng Anh

拥树

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥树 (Động từ)

yōng shù
01

To hug a tree; to encircle a tree with one's arms

1.抱树;环树。

Ví dụ
02

To protect and support; to shelter or back someone/something (to guard and foster)

4.护卫扶植。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To hold or carry (a baby) in one's arms; to cradle

2.抱小儿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To nurse or rear young children; to hold and care for infants

3.指哺育幼儿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥树

yōng

shù

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép