Bản dịch của từ 拥离 trong tiếng Anh

拥离

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥离 (Danh từ)

yōng lí
01

The name of an ancient Yuefu/drum-and-bugle song (one of the Han naoge), a specific title of a poetic-music piece

乐府鼓吹曲辞汉铙歌之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥离

yōng

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
离上
离不得
离世
离世异俗
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép