Bản dịch của từ 拧开 trong tiếng Anh
拧开
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐng | ㄋㄧㄥˇ | n | ing | thanh hỏi |
Níng | ㄋㄧㄥˊ | n | ing | thanh sắc |
拧开 (Động từ)
【nǐng kāi】
01
To twist off a lid or cap
拧开(盖子)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To turn (a knob) to open or switch on something
打开(通过转动旋钮)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To twist open, to unscrew (e.g., a bottle cap, door handle)
转动(门把手)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To twist open (a faucet or cap)
打开(水龙头)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
To unscrew or twist open (e.g., a bottle cap, a screw)
拧开
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
To twist open; to unscrew by turning
拧开
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拧开
níng
拧
kāi
开
- Bính âm:
- 【nǐng】【ㄋㄧㄥˇ】【NINH】
- Các biến thể:
- 擰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,宁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝕
聍
儜
薴
寍
檸
鑏
䗿
㲰
獰
橣
甯
矃
擰
㩶
寜
濘
宁
㣷
㿦
佞
澝
倿
䔭
寕
甯
寗
㧑
擔
攎
抃
攆
抓
掜
擨
扬
㩅
㨥
揗
㚗
咇
咕
苦
𠅐
𠉝
拗
夝
妶
炙
牥
㸫
满拧
拧檬
拧开
掐拧
拧螺丝
拧得动
拧着腿坐
