Bản dịch của từ 拨 trong tiếng Anh

Động từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

(Động từ)

01

To make a phone call; to dial (a number)

打电话

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To allot; to allocate; to assign (a portion to someone); to dispatch (people or resources)

分出一部分发给;调配

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To turn; to twist/rotate something; to pry or lever (open); to change direction

掉转

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To pluck or twang (strings) with fingers or a tool; to pluck a musical instrument

用手指或工具弹动(琴弦)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To push aside or move something with a hand, foot, stick, etc.; to shove, brush or flick so an object shifts

手脚或棍棒等横着用力,使东西移动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

01

A group; a batch; a squad (used to count or refer to a small group of people)

拨子、拨儿:用于人的分组;伙

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

拨
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
撥, 𢯸
Hình thái radical:
⿰,⺘,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép