Bản dịch của từ 拨 trong tiếng Anh
拨

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
拨 (Động từ)
To make a phone call; to dial (a number)
打电话
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To allot; to allocate; to assign (a portion to someone); to dispatch (people or resources)
分出一部分发给;调配
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To turn; to twist/rotate something; to pry or lever (open); to change direction
掉转
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pluck or twang (strings) with fingers or a tool; to pluck a musical instrument
用手指或工具弹动(琴弦)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To push aside or move something with a hand, foot, stick, etc.; to shove, brush or flick so an object shifts
手脚或棍棒等横着用力,使东西移动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
拨 (Chữ số)
A group; a batch; a squad (used to count or refer to a small group of people)
拨子、拨儿:用于人的分组;伙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 撥, 𢯸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,发
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
