Bản dịch của từ 拨什库 trong tiếng Anh
拨什库
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
拨什库 (Danh từ)
【bō shí kù】
01
A Qing dynasty official title responsible for managing documents and administrative duties.
清代官名。满语。汉语称领催。管理佐领内的文书﹑饷糈庶务。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨什库
bō
拨
shén
什
kù
库
Các từ liên quan
拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 撥, 𢯸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,发
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僠
礡
砵
蹳
癶
磻
袚
癷
剝
饽
碆
钵
搹
拪
㨆
挴
㧮
拗
攕
插
抪
押
搭
捩
妹
䀔
岭
昘
昄
𠈃
祈
岟
坿
注
㸓
拃
拨打
挑拨
调拨
调拨
拨款
撩拨
拨动
直拨
拨弄
拨开
