Bản dịch của từ 拨弄 trong tiếng Anh

拨弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

拨弄 (Động từ)

bō nòng
01

To manipulate, to control or influence someone or something

摆布

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To move or pluck repeatedly with hands or sticks, especially strings or small objects.

用手脚或棍棒等来回地拨动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To stir up trouble or discord; to provoke quarrels or conflicts

挑拨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨弄

nòng

Các từ liên quan

拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
拨
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
撥, 𢯸
Hình thái radical:
⿰,⺘,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép