Bản dịch của từ 括削 trong tiếng Anh
括削
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | k | uo | thanh huyền |
括削 (Động từ)
【kuò xuē】
01
To cut, trim, or reduce by removing parts, often to shape or decrease volume.
用于描述一种削减或去除的动作,通常是指对某物进行修整或减少其体积。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 括削
kuò
括
xuē
削
- Bính âm:
- 【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
- Các biến thể:
- 佸, 𢬸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,舌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拡
㗥
擴
頢
筈
适
㪙
萿
䄆
鞹
鬠
挄
騧
瓜
諣
刮
踻
鴰
䒷
䯏
铦
銽
歄
趏
按
㩠
拟
捎
掂
持
捍
挻
揚
捏
搪
挵
㒸
䀝
剉
显
枾
兪
拪
诬
柕
荡
䒽
昨
括弧
挺括
搜括
综括
括约肌
圆括号
大括号
花括号
小括号
方括号
包括
概括
括号
囊括
赵括
简括
总括
沈括
浑括
赅括
