Bản dịch của từ 括比 trong tiếng Anh

括比

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

括比 (Động từ)

kuò bǐ
01

To check/compare household registration records; to verify and audit registry information

查编户籍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 括比

kuò

Các từ liên quan

括买
括借
括兵
括刷
括厉
比上不足比下有余
比丘
括
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
Các biến thể:
佸, 𢬸
Hình thái radical:
⿰,⺘,舌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép