Bản dịch của từ 拭抹 trong tiếng Anh
拭抹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
拭抹 (Danh từ)
【shì mǒ】
01
Cotton swab; small stick with cotton at the tip used for cleaning or applying substances
擦拭
Ví dụ
02
To wipe clean using a cloth or towel
用布、手巾等摩擦使干净
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To mop or wipe the floor clean
用拖把擦拭
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拭抹
shì
拭
mǒ
抹
Các từ liên quan
拭子
拭拂
拭擦
拭泪
拭玉
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỨC】
- Các biến thể:
- 式, 𢂑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,式
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昰
侍
䟗
泽
适
丗
㐊
㸷
铈
柹
嗜
嬕
搲
㨗
挄
扢
摪
攎
㩗
抃
挋
㧒
捦
㧇
紃
涏
炴
㫣
挓
剎
贳
羍
茜
㳞
炤
拏
擦拭
揩拭
拭目
拂拭
拭子
拭抹
拭除
拭干
搽拭
拭目以待
