Bản dịch của từ 拮据 trong tiếng Anh
拮据
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
拮据 (Tính từ)
【jié jū】
01
Financially tight; short on money; in a difficult monetary situation
缺少钱,境况窘迫
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拮据
jié
拮
jū
据
Các từ liên quan
拮掬
拮隔
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
- Các biến thể:
- 戛, 𢮌, 揭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸄
巀
㨩
嵑
结
㮮
䀷
滐
节
蠘
㔾
紒
唊
戛
恝
裌
戞
䀫
莢
䩡
鵊
颊
䛟
袷
㧦
搑
揑
挃
掭
揶
摡
捋
挞
撨
挬
㧜
胒
饻
闺
欩
炿
类
柞
洢
俛
剈
峣
临
拮据
