ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
拰
Bảng phân tích âm vị 拰
Nǐn
To twist/screw tightly with the hand; to pinch or pinch off (a small amount); also polite 2nd-person honorific 'nín' (you)
您是对他人的尊称,表示礼貌和尊重。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép