Bản dịch của từ 拰 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǐn

ㄋㄧㄣˇninthanh hỏi

(Động từ)

nǐn
01

To twist/screw tightly with the hand; to pinch or pinch off (a small amount); also polite 2nd-person honorific 'nín' (you)

您是对他人的尊称,表示礼貌和尊重。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

拰
Bính âm:
【nǐn】【ㄋㄧㄣˇ】【NHẪN】
Hình thái radical:
⿰⺘任
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép