Bản dịch của từ 拱 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒng

ㄍㄨㄥˇgongthanh hỏi

(Động từ)

gǒng
01

To surround; to encircle; to arch around (protectively)

环绕

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To arch; to hunch (the body into a curved shape)

肢体弯曲成弧形

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To clasp/bring hands together (as a salute or gesture); to fold arms/hands

两手相合,臂的前部上举

Ví dụ
04

To sprout; to push up through the soil; to emerge (of shoots or sprouts)

植物生长,从土里向外钻或顶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To butt, shove, push with the body (e.g., animals rooting or ramming into something)

用身体撞动别的东西或拨开土地等物体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

gǒng
01

Arched; in the shape of an arch (e.g., arched opening, curved structure)

建筑物成弧形的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

拱
Bính âm:
【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CỦNG】
Các biến thể:
共, 拲, 珙, 廾
Hình thái radical:
⿰,⺘,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép