Bản dịch của từ 拱 trong tiếng Anh
拱

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒng | ㄍㄨㄥˇ | g | ong | thanh hỏi |
拱 (Động từ)
To surround; to encircle; to arch around (protectively)
环绕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To arch; to hunch (the body into a curved shape)
肢体弯曲成弧形
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To clasp/bring hands together (as a salute or gesture); to fold arms/hands
两手相合,臂的前部上举
To sprout; to push up through the soil; to emerge (of shoots or sprouts)
植物生长,从土里向外钻或顶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To butt, shove, push with the body (e.g., animals rooting or ramming into something)
用身体撞动别的东西或拨开土地等物体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
拱 (Danh từ)
Arched; in the shape of an arch (e.g., arched opening, curved structure)
建筑物成弧形的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CỦNG】
- Các biến thể:
- 共, 拲, 珙, 廾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,共
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
