Bản dịch của từ 拿 trong tiếng Anh
拿

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ná | ㄋㄚˊ | n | a | thanh sắc |
拿 (Động từ)
To take; to receive; to get (obtain or pick up something)
领取;得到
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To put on an air; to feign or affect (a manner, tone, or attitude)
假装;假定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To take; to grasp; to hold; to seize or gain control of (information, an object, or a situation)
掌握
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To make things difficult for someone; to give someone a hard time (by coercion or bullying)
刁难;要挟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To take; to hold; to grasp (with hand or by other means)
用手或用其他方式抓住(东西)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To take by force; seize; grab (use force to take or catch)
用强力取;捉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To break; to damage by strong force or violent action (to cause an object to be ruined/altered)
强烈作用使物体发生变化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
拿 (Giới từ)
As for; regarding; speaking of (used to introduce the topic or perspective)
考虑;谈论
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To use; by means of; with (indicating the tool, method, or material used)
引进所凭借的工具、材料、方法等,意思跟“用”相同
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To take; to hold; to bring (something into consideration or action)
引进所处置或所关涉的对象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ná】【ㄋㄚˊ】【NÃ】
- Các biến thể:
- 㧱, 拏, 挐, 搻, 𢮝
- Hình thái radical:
- ⿱,合,手
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
