Bản dịch của từ 持 trong tiếng Anh
持
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
持 (Động từ)
【chí】
01
To hold; to maintain; to support (keep in a stable state)
支持;保持
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To hold; to grasp; to keep; to retain
拿着;握着
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To preside over; to manage or be in charge of
主管; 管理
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To resist; to hold out against; to contend/struggle (stalemate, mutual resistance)
对抗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
To seize; to hijack; to take control by force
抢 (控制; 被迫)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞴
俿
䞾
跢
謘
竾
貾
驰
歭
池
坻
菭
掬
挷
搉
抹
㩯
搱
掶
揞
揳
揂
搸
㧿
挒
飒
枯
恲
䏥
𠉐
姫
㶯
哄
姮
栎
契
支持
坚持
保持
持续
维持
主持
矜持
持久
扶持
秉持
