Bản dịch của từ 持戟 trong tiếng Anh
持戟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
持戟 (Danh từ)
【chí jǐ】
01
To hold a halberd/spear; to bear a polearm (as a guard or attendant)
执戟。。孟子.公孙丑下:「子之持戟之士,一日而三失伍,则去之否乎。」
Ví dụ
02
Soldier armed with a spear/pike; troops bearing polearms
战士。。韩非子.说疑:「地方数千里,持戟数十万。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Noun: an official attendant in ancient China who bore (held) a halberd/spear — a ceremonial escort/guard.
侍从之官。。史记.卷一二六.滑稽传.褚少孙补东方朔传:「积数十年,官不过侍郎,位不过执戟。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 持戟
chí
持
jǐ
戟
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞴
俿
䞾
跢
謘
竾
貾
驰
歭
池
坻
菭
掬
挷
搉
抹
㩯
搱
掶
揞
揳
揂
搸
㧿
挒
飒
枯
恲
䏥
𠉐
姫
㶯
哄
姮
栎
契
支持
坚持
保持
持续
维持
主持
矜持
持久
扶持
秉持
