Bản dịch của từ 持笔 trong tiếng Anh
持笔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
持笔 (Động từ)
【chí bǐ】
01
To hold the pen, to write
执笔,执笔为文。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 持笔
chí
持
bǐ
笔
Các từ liên quan
持两端
持丧
持久
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞴
俿
䞾
跢
謘
竾
貾
驰
歭
池
坻
菭
掬
挷
搉
抹
㩯
搱
掶
揞
揳
揂
搸
㧿
挒
飒
枯
恲
䏥
𠉐
姫
㶯
哄
姮
栎
契
支持
坚持
保持
持续
维持
主持
矜持
持久
扶持
秉持
