Bản dịch của từ 持衰 trong tiếng Anh

持衰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

持衰 (Danh từ)

chí shuāi
01

A traditional maritime taboo: during a voyage one avoids grooming (no combing/washing hair), abstains from meat, and keeps away from women to avert misfortune.

谓航海时不栉沐不食肉不近妇人,以避凶灾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 持衰

chí

shuāi

持
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép