Bản dịch của từ 挂 trong tiếng Anh

Động từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guà

ㄍㄨㄚˋguathanh huyền

(Động từ)

guà
01

To connect (a phone call); to put through (on the telephone)

指交换机接通电话,也指打电话

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To fail (a class or exam); to flunk

考试没有达到通过的标准

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Case remains unresolved; left pending (a legal case or matter is still hanging)

(案件等) 悬而未决

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To register; to sign up (e.g., for a hospital appointment or official record)

登记

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To worry about; to be concerned (in one's heart); to be preoccupied with someone/something

(内心) 牵挂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To coat; to glaze or cover (a surface)

(物体表面) 蒙上;糊着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To die (slang, used in gaming — 'to be killed/knocked out')

死(游戏中常用)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

To hook; to catch on; to snag (something on a hook or obstacle)

钩住;绊住

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

To hang; to suspend (attach an object to a place using a rope, hook, nail, etc.)

借助于绳子、钩子、钉子等使物体附着于某处的一点或几点

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

To hang up (a phone); to cut off the call

把耳机放回电话机上使电路断开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

guà
01

Measure word for a set, string, or batch (e.g., a string/set of items; a set of carts)

量词,多用于成套或成串的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

挂
Bính âm:
【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUẢI】
Các biến thể:
掛, 罣, 絓, 罫
Hình thái radical:
⿰,⺘,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép