Bản dịch của từ 挂 trong tiếng Anh
挂

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guà | ㄍㄨㄚˋ | g | ua | thanh huyền |
挂 (Động từ)
To connect (a phone call); to put through (on the telephone)
指交换机接通电话,也指打电话
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To fail (a class or exam); to flunk
考试没有达到通过的标准
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Case remains unresolved; left pending (a legal case or matter is still hanging)
(案件等) 悬而未决
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To register; to sign up (e.g., for a hospital appointment or official record)
登记
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To worry about; to be concerned (in one's heart); to be preoccupied with someone/something
(内心) 牵挂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To coat; to glaze or cover (a surface)
(物体表面) 蒙上;糊着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To die (slang, used in gaming — 'to be killed/knocked out')
死(游戏中常用)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To hook; to catch on; to snag (something on a hook or obstacle)
钩住;绊住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To hang; to suspend (attach an object to a place using a rope, hook, nail, etc.)
借助于绳子、钩子、钉子等使物体附着于某处的一点或几点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To hang up (a phone); to cut off the call
把耳机放回电话机上使电路断开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
挂 (Chữ số)
Measure word for a set, string, or batch (e.g., a string/set of items; a set of carts)
量词,多用于成套或成串的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUẢI】
- Các biến thể:
- 掛, 罣, 絓, 罫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
