Bản dịch của từ 挂灯笼 trong tiếng Anh

挂灯笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guà

ㄍㄨㄚˋguathanh huyền

挂灯笼 (Danh từ)

guà dēng lóng
01

To hang lanterns as a traditional Chinese custom symbolizing good luck and celebration

在中国文化中,挂灯笼是一种传统习俗,通常在节日或庆典时进行,以象征吉祥和喜庆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挂灯笼

guà

dēng

lóng

挂
Bính âm:
【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUẢI】
Các biến thể:
掛, 罣, 絓, 罫
Hình thái radical:
⿰,⺘,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép