ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
挃
Bảng phân tích âm vị 挃
Zhì
To point out, designate, or aim at (also to strike/contest in archaic senses); to specify or set a target
指的是对某个事物或人的特定指向或说明。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép